nosey parker

/ˈnō-zē-ˈpär-kər/
Danh từ
  1. (Anh, Ireland, cách nói thông tục) Một người quá tò mò hoặc hay soi mói.
    (UK, Ireland, colloquial) An overly inquisitive or prying person.
    Từ đồng nghĩa:buttinskystickybeak
Động từ
  1. (tiếng lóng, nội động từ) Rình mò; cư xử một cách tò mò.
    (slang, intransitive) To snoop; to behave in an inquisitive manner.
🎬 Nghe “nosey parker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish